Giống mèo · Hoa Kỳ
Mèo Selkirk Rex

Mèo Selkirk Rex được mệnh danh là "chú mèo khoác áo cừu" vì bộ lông xoăn thành từng lọn rời, đi lung tung như một ngày "tóc rối" [1]. Đây là giống mèo cỡ trung bình tới lớn, thân chắc, đầu tròn và mắt to tròn [1]. Chúng kiên nhẫn, tình cảm và rất thích nằm lòng [1][2]. Giống được CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ [1], TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ [2], FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ [4] và GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ [3] công nhận.
Mục lục (10 phần)
Thông tin nhanh
- Nguồn gốc
- Montana, Mỹ; từ một mèo con lông xoăn sinh giữa thập niên 1980 (CFA ghi năm 1986, TICA ghi 1987)
- Cân nặng
- ~4,1–7,3 kg
- Tuổi thọ
- ~10–15+ năm
- Bộ lông
- xoăn, ngắn hoặc dài
- Mức năng động
- vừa
Chi tiết & nguồn
- Cân nặng
- CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ : mèo đực trưởng thành 5,4–6,8 kg (12–15 lb), mèo cái nhỏ hơn [1]; GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ ước tính 4,1–7,3 kg (9–16 lb) [3]
- Tuổi thọ
- GCCF ước tính khoảng 15 năm [3]; TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ ước tính 10–15 năm trở lên [2]. Chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng cho giống này
Đặc điểm (thang 1–5)
- Mức năng động
- 3/5
- Rụng lông
- 3/5
- Cần chải lông
- 3/5
- Hợp trẻ em
- 4/5
- Hay kêu
- 2/5
- Độc lập
- 2/5
Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA và TICA, không phải số đo
Được các hiệp hội mèo lớn công nhận
Hiệp hội mèo giống là tổ chức giữ sổ phả hệ và đặt chuẩn cho từng giống. Chạm vào tên viết tắt để xem giải thích.
| CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ Mỹ | Có |
|---|---|
| TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ quốc tế, gốc Mỹ | Có |
| FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ châu Âu | Có |
| GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ Anh | Có |
Nguồn gốc
Giống bắt đầu từ một đột biến tự nhiên trong một lứa mèo ở Montana, Mỹ; CFA ghi năm 1986, còn TICA ghi năm 1987 [1][2]. Mèo cái nền móng có râu xoăn và bộ lông như vừa uốn, được người nhân giống mèo Ba Tư Jeri Newman nhận nuôi và đặt tên Miss DePesto [1][2]. Khi phối với một mèo Ba Tư đực màu đen, Miss DePesto sinh ba mèo con xoăn trong sáu con, cho thấy gen xoăn mới này là Gen trội: Chỉ cần nhận một bản gen từ bố hoặc mẹ là đặc điểm đã hiện ra. Xem mọi thuật ngữ [1]. TICA nhận giống vào chương trình giống mới năm 1990 và cho thi vô địch từ tháng 2/1994 [2]. CFA nhận đăng ký năm 1992 và cho thi vô địch năm 2000 [1]. TICA cho biết mèo Anh lông ngắn, Ba Tư và Exotic đã góp phần tạo nên tính cách của giống [2].
Ngoại hình
- Lông: từng lọn xoăn rời, có thể ngắn hơi giòn hoặc dài thành lọn; khác lông gợn sóng sát thân của Cornish Rex và gợn sóng mềm của Devon Rex [1]. Xoăn rõ nhất ở cổ, đuôi, hai bên sườn và bụng [2].
- Râu và lông mày: xoăn, dễ gãy [1][2].
- Đầu: tròn, má đầy, đệm râu nổi rõ khiến mõm trông vuông; mắt tròn, đặt cách xa [1].
- Thân: trung bình tới lớn, cơ bắp, xương nặng [1]. Mèo đực trưởng thành nặng 5,4–6,8 kg [1].
- Hai bản lông: lông ngắn có lông dài đều khắp thân; lông dài có bờm quanh mặt và đuôi xù [1].
Thư viện ảnh
7 ảnh · chạm để phóng to- (phóng to, ảnh 1/7)

- (phóng to, ảnh 2/7)

- (phóng to, ảnh 3/7)

- (phóng to, ảnh 4/7)

- (phóng to, ảnh 5/7)

- (phóng to, ảnh 6/7)

- (phóng to, ảnh 7/7)

Ảnh: Wikimedia Commons - tác giả & giấy phép hiện khi phóng to và tại Nguồn ảnh.
Tính cách
Theo CFA, Miss DePesto được đặt tên như vậy vì lúc nào cũng "làm phiền" để đòi chú ý, và con cháu của cô thường cũng thế: lịch sự xin bạn dành thời gian, rồi nhảy lên đùi nếu chưa được đáp ứng [1]. Selkirk thích tương tác hơn là chạy nhảy; thiên đường của chúng là một chiếc đùi ấm [1]. Chúng không hay kêu nhưng rất phản hồi khi chủ bắt chuyện [1]. Selkirk hòa hợp với trẻ em và thú cưng khác, miễn là trẻ biết cầm bế nhẹ nhàng [1][2]. TICA lưu ý chúng rất thích giao tiếp và không thích bị bỏ một mình lâu [2].
Chăm sóc riêng
Sức khỏe thường gặp
- Nhìn chung khỏe: CFA cho biết giống không có vấn đề sức khỏe riêng [1].
- Bệnh từ giống gốc: người nhân giống thường sàng lọc thận đa nang (PKD (Polycystic kidney disease): Bệnh thận đa nang: nhiều túi dịch mọc trong thận, di truyền từ bố mẹ; có xét nghiệm gen. Xem mọi thuật ngữ ), loạn sản khớp háng và bệnh cơ tim phì đại (HCM (Hypertrophic cardiomyopathy): Bệnh cơ tim phì đại: thành tim dày lên, là bệnh tim hay gặp nhất ở mèo. Xem mọi thuật ngữ ), vì mèo Anh lông ngắn và Exotic được dùng để lai bổ sung [1].
- Nhóm máu: bất tương thích nhóm máu có thể xảy ra; người nhân giống thường xét nghiệm nhóm máu trước khi phối [1].
- Tuổi thọ: GCCF ước tính khoảng 15 năm [3], TICA ước tính 10–15 năm trở lên [2]. Đây là ước tính của hiệp hội, chưa có nghiên cứu riêng.
Hãy hỏi người nhân giống kết quả sàng lọc PKD và HCM của mèo bố mẹ, và hỏi bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.
Đừng nhầm với…
- Mèo Devon Rex: lông gợn sóng mềm, tai rất to [5].
- Mèo Cornish Rex: lông gợn sóng sát thân, thân thon [6].
- Mèo LaPerm: cũng lông xoăn nhưng đầu hình nêm cải tiến [7].
- Mèo Anh lông ngắn: thân chắc tương tự nhưng lông thẳng [8].
Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.
Sự thật về mèo
Câu hỏi thường gặp
Mèo Selkirk Rex khác Devon Rex và Cornish Rex thế nào?
Theo CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ , Cornish Rex có lông gợn sóng sát thân, Devon Rex có lông gợn sóng mềm, còn Selkirk có từng lọn xoăn rời rõ ràng, ngắn hơi giòn hoặc dài thành lọn [1]. Selkirk cũng to, chắc và đầu tròn hơn [1]. Khác với Cornish và Devon, gen xoăn của Selkirk là Gen trội: Chỉ cần nhận một bản gen từ bố hoặc mẹ là đặc điểm đã hiện ra. Xem mọi thuật ngữ [2].
Mèo Selkirk Rex có cần chải lông nhiều không?
Các nguồn khuyên khác nhau: CFA cho rằng chải lược 1–2 lần mỗi tháng là đủ [1], còn TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ khuyên chải vài lần mỗi tuần để tránh rối [2]. Sấy khô sẽ làm lông xù như chó poodle [2]; hãy dùng ngón tay vuốt nhẹ cho lọn bồng lên [1].
Mèo Selkirk Rex có ít rụng lông không?
Có. TICA cho biết Selkirk có rụng lông, nên cần chải đều để gỡ lông chết [2].
Giống tương tự

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) - tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.
Nguồn tham khảo
- CFA, Selkirk Rex (breed profile & standard)
- TICA, Selkirk Rex (breed profile)
- GCCF, Cat Breeds (Selkirk Rex breed card)
- FIFe, Breeds (SRL/SRS Selkirk Rex Longhair/Shorthair, fully recognised)
- CFA, Devon Rex (breed profile & standard)
- CFA, Cornish Rex (breed profile & standard)
- CFA, LaPerm (breed profile)
- CFA, British Shorthair (breed profile & standard)
Truy cập: 2026-10-02
CFA, TICA, FIFe, GCCF là các hiệp hội mèo giống lớn ở Mỹ, châu Âu và Anh. Xem giải thích thuật ngữ
Nội dung do Catopedia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.