Giống mèo · Hoa Kỳ

Mèo Himalaya

Himalayan

3 phút đọcCập nhật 02/10/2026
Mèo Himalaya con màu blue point lông dài nằm duỗi chân trên bàn gỗ
Xem 7 ảnh
Ảnh: Asilverstein · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Mèo Himalaya có thân và bộ lông của mèo Ba Tư, cùng màu Colorpoint (điểm màu): Kiểu lông sáng màu ở thân, đậm màu ở mặt, tai, chân và đuôi, như mèo Xiêm. Xem mọi thuật ngữ và đôi mắt xanh đậm của mèo Xiêm [1]. Chúng hiền, điềm đạm và tình cảm [1]. Các hiệp hội xếp loại khác nhau: CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ coi Himalaya là một nhóm màu của giống Ba Tư [2], còn TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ xếp thành giống riêng trong Nhóm giống Ba Tư [1]. FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ không có giống Himalaya riêng [8]. Xem thêm khung lưu ý sức khỏe bên dưới.

Mục lục (11 phần)
  1. Quan hệ với mèo Ba Tư
  2. Nguồn gốc
  3. Ngoại hình
  4. Thư viện ảnh
  5. Tính cách
  6. Chăm sóc riêng
  7. Sức khỏe thường gặp
  8. Sự thật về mèo
  9. Câu hỏi thường gặp
  10. Giống tương tự
  11. Nguồn tham khảo

Thông tin nhanh

Nguồn gốc
Mỹ và Anh/Canada (giữa thế kỷ 20), từ mèo Ba Tư lai mèo Xiêm
Cân nặng
~4,1–5,4 kg
Tuổi thọ
~8–11 năm
Bộ lông
dài
Mức năng động
thấp
Chi tiết & nguồn
Kích thước
Trung bình đến lớn, thân ngắn chắc; trông to hơn thực tế nhờ bộ lông dày [1]
Cân nặng
VCA ghi khoảng 4,1–5,4 kg (9–12 lb) [11]
Tuổi thọ
TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ ước tính 8–11 năm [1]; chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng cho Himalaya
Bộ lông
Dài, buông mượt, có lớp lông tơ dễ rối; hoa văn Colorpoint (điểm màu): Kiểu lông sáng màu ở thân, đậm màu ở mặt, tai, chân và đuôi, như mèo Xiêm. Xem mọi thuật ngữ [1]

Đặc điểm (thang 1–5)

Mức năng động
2/5
Rụng lông
4/5
Cần chải lông
5/5
Hợp trẻ em
4/5
Hay kêu
2/5
Độc lập
2/5

Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của TICA, không phải số đo

Được các hiệp hội mèo lớn công nhận

Hiệp hội mèo giống là tổ chức giữ sổ phả hệ và đặt chuẩn cho từng giống. Chạm vào tên viết tắt để xem giải thích.

CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ MỹCó
TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ quốc tế, gốc MỹCó
FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ châu ÂuKhông
GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ Anh-

GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ : chờ đối chiếu.

Quan hệ với mèo Ba Tư

Himalaya là giống do con người tạo ra, bằng cách lai mèo Ba Tư với mèo Xiêm để có mèo dáng Ba Tư mang hoa văn colorpoint [1]. TICA xếp Himalaya, Ba Tư và Exotic vào cùng một Nhóm giống Ba Tư, có chung dáng người [1]. CFA chia giống Ba Tư thành bảy nhóm màu để thi, và nhóm "Himalayan" gồm những con có hoa văn colorpoint [2]. Vì vậy, nhiều thông tin về chăm sóc và sức khỏe trên trang mèo Ba Tư cũng áp dụng cho Himalaya.

Nguồn gốc

Năm 1931, Virginia Cobb và Tiến sĩ Clyde Keeler bắt đầu chương trình lai tạo thử nghiệm và có chú mèo Himalaya đầu tiên tên "Newton's Debutante" [1]. Thập niên 1950, Ben Borrett ở Canada làm một chương trình tương tự [1]. Theo TICA, năm 1955 GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ công nhận giống với tên "Colorpoint Longhair" [1]. Marguerita Goforth là người tiên phong đưa giống vào thi vô địch, và các hiệp hội ở Mỹ công nhận giống với tên Himalayan năm 1957 [1].

Ngoại hình

  • Thân: trung bình đến lớn, ngắn, chắc, vai và mông rộng như nhau; xương to [1].
  • Đầu: to, tròn, mũi ngắn, hếch và rộng; tai nhỏ, đầu tai tròn, đặt thấp và xa nhau [1].
  • Mắt: to, tròn, xanh đậm [1].
  • Lông: dài, buông mượt, có lớp lông tơ dễ rối [1].
  • Màu: thân sáng, các "điểm" (tai, mặt, chân, đuôi) sẫm màu; có điểm seal, blue, chocolate, lilac, red, cream, đồi mồi, blue-cream và nhiều kiểu điểm [1]. Hoa văn này do một đột biến gen TYR nhạy nhiệt, giống như ở mèo Xiêm [3].

Tính cách

Mèo Himalaya hiền, ít ồn và thích môi trường yên tĩnh; chúng thích nằm sofa cùng gia đình hơn là leo rèm [1]. Chúng nhạy với tâm trạng của chủ và rất thông minh [1]. Thỉnh thoảng chúng bùng nổ năng lượng như mèo con rồi lại nằm phơi nắng [1]. Chủ có thể phải chủ động rủ mèo chơi để vận động mỗi ngày [1]. Chúng không đòi hỏi quan tâm như vài giống khác, nhưng sẽ kêu nhỏ và nhìn chủ nếu thấy bị bỏ quên [1]. Himalaya thích nghi tốt với mọi gia đình biết đối xử nhẹ nhàng với chúng [1].

Chăm sóc riêng

  • Lông: chải và chải lược hằng ngày để không rối [1].
  • Mặt: lau mặt thường xuyên, cẩn thận để tránh vệt nước mắt [1].
  • Móng và răng: cắt móng mỗi tuần lúc còn nhỏ, 2–3 tuần một lần khi trưởng thành; nên chải răng đều đặn [1].
  • Cân nặng: sau triệt sản, mèo dễ tăng cân hơn; chú ý chất lượng và lượng thức ăn [1].

Sức khỏe thường gặp

  • Cần kiểm tra: TICA khuyên hỏi người nhân giống và bác sĩ thú y về bệnh thận đa nang (PKD), vấn đề hô hấp, bệnh mắt như teo võng mạc tiến triển (PRA (Progressive retinal atrophy): Teo võng mạc tiến triển: bệnh di truyền làm mắt kém dần, có thể dẫn tới mù. Xem mọi thuật ngữ ), và bệnh cơ tim phì đại (HCM (Hypertrophic cardiomyopathy): Bệnh cơ tim phì đại: thành tim dày lên, là bệnh tim hay gặp nhất ở mèo. Xem mọi thuật ngữ ) [1].
  • PKD: đột biến gen PKD1 được tìm thấy ở mèo Ba Tư và các giống có lai Ba Tư, giúp xét nghiệm được [4].
  • Mặt phẳng: ở mèo nói chung, nghiên cứu cho thấy mặt càng phẳng thì dấu hiệu hô hấp do chủ báo cáo càng nhiều [5].
  • Tuổi thọ: TICA ước tính 8–11 năm [1]. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu tuổi thọ riêng cho Himalaya.

Hãy hỏi người nhân giống về kết quả xét nghiệm của bố mẹ mèo, và tham khảo bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.

Đừng nhầm với…

Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Sự thật về mèo

  • Tên Himalaya đến từ hoa văn colorpoint, không phải từ dãy núi [1].
  • Chú mèo Himalaya đầu tiên tên "Newton's Debutante" [1].
  • Màu điểm do cùng đột biến gen với mèo Xiêm [3].

Câu hỏi thường gặp

Mèo Himalaya có phải là mèo Ba Tư không?

Tùy hiệp hội. CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ coi Himalaya là một trong bảy nhóm màu của giống Ba Tư, gồm những con có hoa văn Colorpoint (điểm màu): Kiểu lông sáng màu ở thân, đậm màu ở mặt, tai, chân và đuôi, như mèo Xiêm. Xem mọi thuật ngữ [2]. TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ xếp Himalaya là giống riêng trong Nhóm giống Ba Tư, cùng với mèo Ba Tư và Exotic [1]. Về ngoại hình, Himalaya có thân và lông của mèo Ba Tư, màu và mắt xanh của mèo Xiêm [1].

Chăm lông mèo Himalaya có khó không?

Khá tốn công. Lông cần chải và chải lược hằng ngày để không rối, vì lớp lông tơ dễ vón [1]. Mặt phẳng cũng cần lau thường xuyên, cẩn thận để tránh vệt nước mắt [1].

Mèo Himalaya có kêu nhiều như mèo Xiêm không?

Không. Một số người nhân giống nói Himalaya "nói" nhiều hơn mèo Ba Tư, nhưng không giống mèo Xiêm. Chúng thường dùng tiếng kêu nhỏ và ánh mắt để "nói chuyện" [1].

Giống tương tự

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) - tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.

Nguồn tham khảo

  1. TICA, Himalayan (breed profile)
  2. CFA, Persian (breed profile; Himalayan division)
  3. Lyons LA et al. (2005). Tyrosinase mutations associated with Siamese and Burmese patterns in the domestic cat. Animal Genetics 36:119–126
  4. Lyons LA et al. (2004). Feline polycystic kidney disease mutation identified in PKD1. J Am Soc Nephrol 15(10):2548–2555
  5. Farnworth MJ et al. (2016). Flat feline faces: is brachycephaly associated with respiratory abnormalities in the domestic cat (Felis catus)? PLoS ONE 11(8):e0161777
  6. CFA, Birman (breed profile & standard)
  7. CFA, Ragdoll (breed profile & standard)
  8. FIFe, Breeds (no separate Himalayan breed)
  9. International Cat Care, Persian cats and brachycephaly (updated 26 Sep 2025)
  10. iCatCare and iCatCare Veterinary Society International Partners, Feline conformational health and welfare in cat breeding (position statement, 2025)
  11. VCA Animal Hospitals, Himalayan (cat breed profile)

Truy cập: 2026-10-02

CFA, TICA, FIFe, GCCF là các hiệp hội mèo giống lớn ở Mỹ, châu Âu và Anh. Xem giải thích thuật ngữ

Nội dung do Catopedia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.