Giống mèo · Nhật Bản
Mèo cụt đuôi Nhật Bản (Japanese Bobtail)

Mèo cụt đuôi Nhật Bản (Japanese Bobtail) là giống mèo cổ của Nhật, thanh lịch, năng động và rất tình cảm [1]. Chiếc đuôi ngắn xù như cục bông là do một Gen trội: Chỉ cần nhận một bản gen từ bố hoặc mẹ là đặc điểm đã hiện ra. Xem mọi thuật ngữ , không phải do cắt, và mỗi chiếc đuôi độc nhất như dấu vân tay [1]. Giống được CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ [1], TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ [3] và FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ [2] công nhận; FIFe chỉ công nhận bản lông ngắn [2].
Mục lục (10 phần)
Thông tin nhanh
- Nguồn gốc
- Nhật Bản, từ thời Trung cổ
- Cân nặng
- ~2,3–4,5 kg (đực to hơn)
- Tuổi thọ
- ~9–13+ năm
- Bộ lông
- ngắn hoặc dài
- Mức năng động
- cao
Chi tiết & nguồn
- Cân nặng
- TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ : mèo đực khoảng 3,6–4,5 kg, mèo cái khoảng 2,3–3,2 kg (cái 5–7 lb, đực 8–10 lb) [5]
- Tuổi thọ
- TICA ước tính 9–13 năm trở lên [5]
- Bộ lông
- Lông ngắn hoặc dài, không có lớp lót, ít rụng [1]
Đặc điểm (thang 1–5)
- Mức năng động
- 5/5
- Rụng lông
- 1/5
- Cần chải lông
- 1/5
- Hợp trẻ em
- 5/5
- Hay kêu
- 3/5
- Độc lập
- 3/5
Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ và FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ , không phải số đo
Được các hiệp hội mèo lớn công nhận
Hiệp hội mèo giống là tổ chức giữ sổ phả hệ và đặt chuẩn cho từng giống. Chạm vào tên viết tắt để xem giải thích.
| CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ Mỹ | Có |
|---|---|
| TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ quốc tế, gốc Mỹ | Có |
| FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ châu Âu | Có |
| GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ Anh | - |
FIFe chỉ công nhận bản lông ngắn (JBS), từ năm 1989 [2]. GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ : chờ đối chiếu.
Nguồn gốc
Mèo đuôi cụt xuất hiện trong tranh cuộn, tranh in và chạm khắc Nhật Bản từ thời Trung cổ, và được cho là đến từ Triều Tiên từ thế kỷ 6 [1]. Ban đầu chỉ giới quý tộc trong triều mới được nuôi, cho tới năm 1602, khi một sắc lệnh buộc thả mọi con mèo ra đường để diệt chuột đang đe dọa nghề nuôi tằm [1]. Từ đó mèo đuôi cụt lan khắp nước, giao phối với mèo đường phố, và đuôi cụt trở thành nét đặc trưng của phần lớn mèo Nhật [1]. FIFe cho biết giống được cho là bắt nguồn từ quần thể mèo đuôi gập phổ biến khắp Đông Nam Á và miền nam Trung Quốc [2]. Những con đầu tiên được đưa sang Mỹ năm 1968; bản lông ngắn được CFA cho thi vô địch năm 1976, bản lông dài năm 1993 [1]. FIFe công nhận bản lông ngắn từ năm 1989 [2].
Ngoại hình
- Đuôi: để thi, đuôi phải thấy rõ và không dài quá 3 inch (khoảng 7,6 cm) tính từ thân; vì các đốt có thể cuộn lại nên đuôi thật có thể dài hơn [1]. Lông đuôi xòe ra như cục bông [2].
- Đầu: hình tam giác, dài bằng rộng; gò má cao, mũi dài, mắt to hình bầu dục hơi xếch [1][2].
- Thân: trung bình, xương thanh, chân dài, tai to dựng đứng [1].
- Lông: ngắn hoặc dài, không có lớp lót [1].
- Màu: mọi màu; truyền thống là hai màu và mi-ke (tam thể) [1].
Thư viện ảnh
5 ảnh · chạm để phóng toẢnh: Wikimedia Commons - tác giả & giấy phép hiện khi phóng to và tại Nguồn ảnh.
Tính cách
Mèo cụt đuôi Nhật Bản tò mò, thông minh, giỏi giải quyết vấn đề, thích chơi và rất nhanh nhẹn [1]. Chúng năng động, mau chán, nên là nguồn giải trí và cũng là thú cưng tình cảm [1]. Chúng hòa hợp với chó và trẻ ở mọi lứa tuổi; mèo khác đôi khi cần thời gian làm quen [1]. Giống cần được quan tâm, chơi cùng nhiều và sẽ tự đòi nếu thiếu [1]. Giọng nhỏ, nhiều âm điệu, "trò chuyện" mà không ồn [1]. FIFe còn ghi nhận giống này rất thích nước [2].
Chăm sóc riêng
Sức khỏe thường gặp
- Đuôi: CFA chưa ghi nhận bất thường nào liên quan tới chiếc đuôi đặc trưng [1].
- Nhìn chung: giống tự nhiên, khỏe, không có vấn đề sức khỏe riêng theo CFA [1].
- Đa dạng di truyền: người nhân giống nhập thêm mèo đường phố Nhật và dùng xét nghiệm gen để giữ nguồn gen khỏe [1].
- Tuổi thọ: TICA ước tính 9–13 năm trở lên [5].
Thông tin trên chỉ để tham khảo; hãy hỏi bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.
Đừng nhầm với…
Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.
Sự thật về mèo
Câu hỏi thường gặp
Đuôi cụt của mèo Nhật Bản có ảnh hưởng sức khỏe không?
CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ cho biết chưa ghi nhận bất thường nào liên quan tới chiếc đuôi này; đuôi cụt do một Gen trội: Chỉ cần nhận một bản gen từ bố hoặc mẹ là đặc điểm đã hiện ra. Xem mọi thuật ngữ , không phải do cắt [1]. Đuôi vẫn nhạy cảm, nên cầm nhẹ tay [1].
Giống tương tự



Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) - tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.
Nguồn tham khảo
- CFA, Japanese Bobtail (breed profile & standard)
- FIFe, Japanese Bobtail (breed profile; JBS recognised since 1989)
- TICA, Browse All Breeds (Japanese Bobtail listed)
- CFA, Manx (breed profile; Manx syndrome)
- TICA, Japanese Bobtail (breed profile)
Truy cập: 2026-10-02
CFA, TICA, FIFe, GCCF là các hiệp hội mèo giống lớn ở Mỹ, châu Âu và Anh. Xem giải thích thuật ngữ
Nội dung do Catopedia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.




